
Hệ rating Vinh Infinity ↔ Quốc tế
Cách rating tennis VN đối chiếu với NTRP, UTR, ITN — và vì sao buổi đầu mới là calibrate thật.
Vì sao Vinh Infinity?
Coach team và phần lớn học viên VN đã quen với Vinh Infinity. Giải phong trào HCMC dùng VI làm seed bracket. Người mới từ nước ngoài thường biết NTRP/UTR/ITN — bridge ra VI một lần là đủ.
| Vinh Infinity | NTRP | UTR | ITN | Đặc điểm |
|---|---|---|---|---|
| 600 | 2.5 | 1–2 | 9 | Cầm vợt được, rally ngắn, serve chưa ổn. |
| 650 | 3.0 | 2–4 | 8–9 | Rally 5–10 trái khi sung. Serve vào sân nhưng chưa có xoáy. |
| 700 | 3.5 | 4–6 | 7–8 | Tay vợt CLB ổn định. Groundstroke đều. Đánh đôi xã hội tốt. |
| 750 | 4.0 | 6–8 | 6–7 | Amateur mạnh. Có slice, drop, approach. |
| 800 | 4.5 | 7–9 | 5–6 | Thắng giải mở rộng cấp quận. Tactical chững chạc. |
| 850 | 5.0 | 9–11 | 4–5 | Cựu thi đấu, kỹ thuật đầy đủ. |
| 900 | 5.0–5.5 | 10–12 | 3–4 | Cấp thành phố, từng thi đấu trẻ. |
| 950 | 5.5+ | 12+ | 1–3 | Giải mở rộng cấp tỉnh trở lên, cựu trẻ chuyên. |
Mapping mang tính tham khảo. NTRP có overlap ±0.5 ở mỗi band. Coach assessment buổi 1 mới là kết luận.
Tự đánh giá nhanh
Trả lời 5 câu hỏi để có band khởi điểm. HLV sẽ xác nhận lại trong buổi đầu.
Buổi đầu mới là calibrate thật
Self-rate chỉ là điểm xuất phát. HLV quan sát forehand, backhand, serve, return, di chuyển trong buổi 1, sau đó gán VI khởi điểm chính thức cho profile của bạn.
Đặt buổi đầu